VIETNAMESE

Trang trọng hóa

làm nghiêm túc hơn

word

ENGLISH

Formalize

  
VERB

/ˈfɔːməlaɪz/

Make official

Trang trọng hóa là làm cho điều gì đó trở nên trang nghiêm hơn.

Ví dụ

1.

Họ trang trọng hóa sự kiện bằng một buổi lễ hoành tráng.

They formalized the event with a grand ceremony.

2.

Vui lòng trang trọng hóa quy trình để tránh nhầm lẫn.

Please formalize the process to avoid misunderstandings.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Formalize khi nói hoặc viết nhé! Formalize an agreement - Trang trọng hóa một thỏa thuận Ví dụ: They formalized the agreement by signing a contract. (Họ trang trọng hóa thỏa thuận bằng cách ký hợp đồng.) Formalize procedures - Trang trọng hóa các quy trình Ví dụ: The company formalized procedures to improve efficiency. (Công ty trang trọng hóa các quy trình để cải thiện hiệu quả.) Formalize a partnership - Trang trọng hóa mối quan hệ hợp tác Ví dụ: The two firms formalized their partnership through a joint venture. (Hai công ty trang trọng hóa mối quan hệ hợp tác thông qua một liên doanh.) Formalize training programs - Trang trọng hóa các chương trình đào tạo Ví dụ: The institution formalized training programs for employees. (Tổ chức trang trọng hóa các chương trình đào tạo cho nhân viên.) Formalize rules - Trang trọng hóa các quy tắc Ví dụ: They formalized the rules to ensure compliance. (Họ trang trọng hóa các quy tắc để đảm bảo tuân thủ.)