VIETNAMESE
trăng tròn
trăng rằm
ENGLISH
full moon
/fʊl muːn/
bright moon
Trăng tròn là giai đoạn mặt trăng được chiếu sáng hoàn toàn.
Ví dụ
1.
Trăng tròn chiếu sáng cả thung lũng.
The full moon lit up the entire valley.
2.
Mọi người ăn mừng dưới ánh trăng tròn trong các lễ hội.
People celebrate under the full moon during festivals.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ moon khi nói hoặc viết nhé!
Full Moon – Trăng tròn
Ví dụ: We went for a walk under the full moon.
(Chúng tôi đi dạo dưới ánh trăng tròn.)
New Moon – Trăng non
Ví dụ: The new moon marks the beginning of the lunar cycle.
(Trăng non đánh dấu sự bắt đầu của chu kỳ mặt trăng.)
Blue Moon – Trăng xanh
Ví dụ: A blue moon happens once in a great while.
(Trăng xanh xảy ra rất hiếm khi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết