VIETNAMESE

trảng cỏ

bãi cỏ

word

ENGLISH

grassland

  
NOUN

/ˈɡræslænd/

prairie, meadow

“Trảng cỏ” là khu vực đất trống, rộng lớn, được bao phủ bởi cỏ tự nhiên.

Ví dụ

1.

Hươu ăn cỏ trên trảng cỏ.

The deer grazed on the grassland.

2.

Trảng cỏ là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.

Grasslands are home to many animals.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của grassland nhé! check MeadowĐồng cỏ Phân biệt: Meadow là khu vực đồng cỏ rộng lớn, thường là đất trống phủ đầy cỏ tự nhiên, tương tự như grassland, nhưng có thể mang tính chất thảo nguyên hơn. Ví dụ: The meadow was filled with wildflowers and tall grass. (Đồng cỏ đầy hoa dại và cỏ cao.) check PastureĐất chăn thả Phân biệt: Pasture là khu vực đất dùng để chăn thả gia súc, thường là đồng cỏ, nhưng được sử dụng chủ yếu trong nông nghiệp. Ví dụ: The cattle grazed in the pasture all day. (Đàn gia súc chăn thả trong đồng cỏ suốt cả ngày.) check PlainĐồng bằng Phân biệt: Plain chỉ khu vực đất rộng lớn và phẳng, có thể bao gồm đồng cỏ, nhưng không chỉ có cỏ mà còn có các loại cây khác. Ví dụ: The plain stretched for miles, covered with grass and low shrubs. (Đồng bằng trải dài hàng dặm, phủ đầy cỏ và bụi cây thấp.) check SavannaThảo nguyên Phân biệt: Savanna là một loại đồng cỏ nhiệt đới, nơi có sự kết hợp giữa cỏ và cây thấp, khác với grassland vì có thể có cây rải rác. Ví dụ: The African savanna is home to many wild animals. (Thảo nguyên châu Phi là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)