VIETNAMESE

cổ trang

trang phục cổ

word

ENGLISH

historical costume

  
NOUN

/hɪˈstɒr.ɪ.kəl ˈkɒs.tjuːm/

period attire

“Cổ trang” là phong cách trang phục hoặc nghệ thuật tái hiện lịch sử và truyền thống cổ xưa.

Ví dụ

1.

Cổ trang rất phổ biến trong các bộ phim lịch sử.

Historical costumes are popular in period dramas.

2.

Các lễ hội thường có người tham gia mặc cổ trang.

Festivals often feature participants in historical costumes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của historical costume nhé! check Period attire - Trang phục theo thời kỳ lịch sử Phân biệt: Period attire tập trung vào trang phục thuộc một giai đoạn lịch sử cụ thể, trong khi historical costume có thể bao gồm cả trang phục tái hiện nói chung. Ví dụ: The actors wore period attire for the medieval reenactment. (Các diễn viên mặc trang phục theo thời kỳ lịch sử để tái hiện thời Trung cổ.) check Vintage clothing - Quần áo cổ điển Phân biệt: Vintage clothing chỉ trang phục từ thời kỳ trước nhưng không nhất thiết phải mang giá trị lịch sử sâu sắc như historical costume. Ví dụ: She collects vintage clothing from the 1920s. (Cô ấy sưu tập quần áo cổ điển từ những năm 1920.) check Traditional garments - Trang phục truyền thống Phân biệt: Traditional garments tập trung vào trang phục văn hóa truyền thống của một dân tộc, trong khi historical costume có thể bao gồm cả trang phục được thiết kế để tái hiện lịch sử. Ví dụ: The festival showcased various traditional garments from around the world. (Lễ hội trưng bày nhiều trang phục truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.) check Reenactment attire - Trang phục tái hiện lịch sử Phân biệt: Reenactment attire được sử dụng chủ yếu trong các sự kiện tái hiện lịch sử, trong khi historical costume có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm biểu diễn nghệ thuật. Ví dụ: The soldiers wore reenactment attire during the Civil War reenactment. (Những người lính mặc trang phục tái hiện lịch sử trong sự kiện tái hiện Nội chiến Mỹ.)