VIETNAMESE
Trang bị
cung cấp
ENGLISH
Equip
/ɪˈkwɪp/
Arm
Trang bị là cung cấp dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết.
Ví dụ
1.
Đội được trang bị với dụng cụ mới nhất.
The team was equipped with the latest tools.
2.
Vui lòng trang bị dụng cụ an toàn cho công nhân.
Please equip the workers with safety gear.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Equip nhé!
Equipment (noun) - Trang thiết bị
Ví dụ:
The new equipment is very advanced.
(Trang thiết bị mới rất hiện đại.)
Equipped (adjective) - Được trang bị
Ví dụ:
The room is equipped with air conditioning.
(Phòng được trang bị máy lạnh.)
Equipping (noun) - Việc trang bị
Ví dụ:
Equipping students with skills is essential.
(Trang bị kỹ năng cho học sinh là rất cần thiết.)
Equipable (adjective) - Có thể trang bị
Ví dụ:
These tools are equipable for any task.
(Những công cụ này có thể được trang bị cho bất kỳ nhiệm vụ nào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết