VIETNAMESE
sự thất vọng
sự phiền muộn
ENGLISH
disappointment
NOUN
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/
distress
Thất vọng là một cảm giác buồn bã khi không đạt được một điều gì đó.
Ví dụ
1.
Và thước đo thành công là cách chúng ta đương đầu với sự thất vọng.
And the measure of success is how we cope with disappointment.
2.
Anh không cố gắng để che giấu sự thất vọng của mình.
He made no effort to hide his disappointment.
Ghi chú
Chúng ta cùng học những từ trong tiếng Anh có nghĩa gần nhau như disappointment, distress, torment nha!
- disappointment (sự thất vọng):And the measure of success is how we cope with disappointment. (Và thước đo thành công là cách chúng ta đương đầu với sự thất vọng.)
- distress (sự phiền muộn): She sensed his deep emotional distress. (Cô cảm nhận được sự phiền muộn sâu sắc của anh.)
- torment (sự dằn vặt): She suffered years of mental torment after her son's death. (Bà đã phải chịu nhiều năm dằn vặt về tinh thần sau cái chết của con trai mình.)