VIETNAMESE
Trắc nghiệm
Câu hỏi trắc nghiệm, Kiểm tra lựa chọn
ENGLISH
Multiple Choice
/ˈmʌltɪpl ʧɔɪs/
Quiz Format, Objective Test
“Trắc nghiệm” là hình thức kiểm tra với các câu hỏi có đáp án chọn lựa sẵn.
Ví dụ
1.
Một bài kiểm tra trắc nghiệm đánh giá kiến thức thông qua các lựa chọn trả lời được định trước.
A multiple choice test evaluates knowledge through pre-defined answer options.
2.
Học sinh đã chuẩn bị cho bài kiểm tra trắc nghiệm bằng cách ôn lại các khái niệm chính.
Students prepared for the multiple choice quiz by reviewing key concepts.
Ghi chú
Từ Multiple Choice là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo dục. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Answer Options – Các tùy chọn trả lời
Ví dụ:
Multiple choice questions typically include four to five answer options.
(Câu hỏi trắc nghiệm thường bao gồm bốn đến năm tùy chọn trả lời.)
Distractors – Các câu trả lời gây nhiễu
Ví dụ:
Distractors in multiple choice questions are designed to confuse students.
(Các câu trả lời gây nhiễu trong câu hỏi trắc nghiệm được thiết kế để gây khó khăn cho học sinh.)
Scoring System – Hệ thống chấm điểm
Ví dụ:
Multiple choice exams often use an automated scoring system.
(Các kỳ thi trắc nghiệm thường sử dụng hệ thống chấm điểm tự động.)
Objective Testing – Kiểm tra khách quan
Ví dụ:
Multiple choice is a common format for objective testing in standardized exams.
(Trắc nghiệm là một định dạng phổ biến cho kiểm tra khách quan trong các kỳ thi tiêu chuẩn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết