VIETNAMESE
Trả nợ trước hạn
thanh toán trước hạn
ENGLISH
Prepay debt
/ˌpriːˈpeɪ dɛt/
Advance payment
Trả nợ trước hạn là thanh toán toàn bộ khoản vay trước thời gian quy định.
Ví dụ
1.
Anh ấy trả nợ trước hạn để tiết kiệm lãi suất.
He prepaid the debt to save on interest costs.
2.
Vui lòng trả nợ trước hạn nếu bạn có đủ tiền.
Please prepay the debt if you have sufficient funds.
Ghi chú
Từ prepay là một từ ghép của pre- (tiền tố mang nghĩa trước) và pay (trả tiền). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Preload (v) - Nạp trước
Ví dụ:
The app allows you to preload files for offline access.
(Ứng dụng cho phép bạn nạp trước tệp để truy cập ngoại tuyến.)
Prebook (v) - Đặt trước
Ví dụ:
You can prebook tickets online.
(Bạn có thể đặt vé trước trực tuyến.)
Preplan (v) - Lập kế hoạch trước
Ví dụ:
It’s better to preplan your vacation.
(Tốt hơn là bạn nên lập kế hoạch trước cho kỳ nghỉ.)
Prerecord (v) - Ghi âm trước
Ví dụ:
The interview was prerecorded for broadcast.
(Cuộc phỏng vấn đã được ghi âm trước để phát sóng.)
Prefill (v) - Điền trước
Ví dụ:
The form was prefilled with your details.
(Biểu mẫu đã được điền trước với thông tin của bạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết