VIETNAMESE

Trả lời thư

hồi âm thư

word

ENGLISH

Respond to a letter

  
VERB

/rɪˈspɒnd tə ə ˈlɛtə/

Write back

Trả lời thư là viết hoặc gửi phản hồi cho một bức thư nhận được.

Ví dụ

1.

Anh ấy trả lời thư từ người bạn cũ.

He responded to the letter from his old friend.

2.

Đừng quên trả lời thư mời.

Don’t forget to respond to the invitation letter.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Respond khi nói hoặc viết nhé! checkRespond to an inquiry - Trả lời một câu hỏi Ví dụ: The company responded to customer inquiries within 24 hours. (Công ty trả lời câu hỏi của khách hàng trong vòng 24 giờ.) checkRespond positively - Phản hồi tích cực Ví dụ: She responded positively to the feedback. (Cô ấy phản hồi tích cực với ý kiến đóng góp.) checkRespond promptly - Phản hồi nhanh chóng Ví dụ: The team responded promptly to the emergency. (Nhóm phản hồi nhanh chóng với tình huống khẩn cấp.) checkRespond in writing - Trả lời bằng văn bản Ví dụ: The organization responded in writing to the proposal. (Tổ chức trả lời bằng văn bản cho đề xuất.)