VIETNAMESE

Trả góp thường niên

Thanh toán góp hàng năm

word

ENGLISH

Annual installment payment

  
NOUN

/ˈænjuəl ɪnˈstɔːlmənt ˈpeɪmənt/

Yearly repayment

“Trả góp thường niên” là hình thức thanh toán hàng năm một phần số tiền đã vay hoặc một khoản chi phí cố định.

Ví dụ

1.

Trả góp thường niên giúp đơn giản hóa khoản nợ lớn.

Annual installment payments simplify large debts.

2.

Thanh toán thường niên hỗ trợ lập kế hoạch tài chính.

Regular annual payments improve financial planning.

Ghi chú

Từ Trả góp thường niên là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý nợ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Installment plan - Kế hoạch trả góp Ví dụ: The loan is repaid through an annual installment plan. (Khoản vay được hoàn trả thông qua kế hoạch trả góp thường niên.) check Fixed installment - Khoản trả góp cố định Ví dụ: The borrower pays a fixed installment every year. (Người vay trả một khoản trả góp cố định hàng năm.) check Principal and interest - Gốc và lãi Ví dụ: Each annual installment payment includes both principal and interest. (Mỗi khoản trả góp thường niên bao gồm cả gốc và lãi.) check Loan term - Thời hạn vay Ví dụ: The loan term determines the number of annual installment payments. (Thời hạn vay xác định số lần trả góp thường niên.) check Payment schedule - Lịch thanh toán Ví dụ: The payment schedule outlines the dates for annual installment payments. (Lịch thanh toán nêu rõ các ngày trả góp thường niên.)