VIETNAMESE

tốt hơn là

nên làm điều gì đó, cách tốt hơn

word

ENGLISH

It is better to

  
PHRASE

/ɪt ɪz ˈbɛtər tuː/

preferable, wiser

“Tốt hơn là” là diễn đạt sự lựa chọn hoặc giải pháp tốt hơn trong một hoàn cảnh.

Ví dụ

1.

Tốt hơn là hỏi thay vì đoán.

It is better to ask than to assume.

2.

Anh ấy nghĩ rằng tốt hơn là cẩn thận còn hơn hối tiếc.

He thinks it is better to be safe than sorry.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của better nhé! check Preferable - Đáng mong muốn hơn, thích hợp hơn trong một tình huống cụ thể Phân biệt: Preferable nhấn mạnh vào việc một lựa chọn nào đó được ưa chuộng hơn trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: For a healthy diet, fresh food is preferable to processed food. (Đối với chế độ ăn uống lành mạnh, thực phẩm tươi ngon hơn thực phẩm chế biến sẵn.) check Superior - Vượt trội hơn

Phân biệt: Superior nhấn mạnh sự tốt hơn một cách rõ ràng về chất lượng hoặc khả năng Ví dụ: This phone is superior to the older model. (Chiếc điện thoại này tốt hơn hẳn so với mẫu cũ.) check Advantageous - Có lợi, có ích trong một tình huống nào đó Ví dụ: It is advantageous to learn multiple languages. (Việc học nhiều ngôn ngữ là có lợi.)