VIETNAMESE
Tông xe
Va chạm
ENGLISH
Collision
/kəˈlɪʒ.ən/
Crash
"Tông xe" là hành động va chạm giữa các phương tiện giao thông.
Ví dụ
1.
Chiếc xe bị hỏng do tông xe với một chiếc xe tải.
The car was damaged in a collision with a truck.
2.
Tông xe thường gây ra chấn thương.
Collisions often result in injuries.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Collision nhé!
Collide (Verb) – Va chạm
Ví dụ: Two cars collided at the intersection this morning.
(Hai chiếc xe đã va chạm tại giao lộ sáng nay.)
Collided (Adjective) – Bị va chạm
Ví dụ: The collided vehicles blocked the road for hours.
(Các phương tiện bị va chạm đã chặn đường trong nhiều giờ.)
Collision (Noun) – Sự va chạm
Ví dụ: The collision caused severe damage to both vehicles.
(Vụ va chạm gây thiệt hại nghiêm trọng cho cả hai phương tiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết