VIETNAMESE

tổn thương

bực bội

ENGLISH

hurt

  
NOUN

/hɜrt/

upset

Tổn thương là hư hại, mất mát một phần, không còn được hoàn toàn nguyên vẹn như trước, thường nói về bộ phận của cơ thể hoặc về tình cảm con người.

Ví dụ

1.

Không một hành khách nào bị tổn thương nghiêm trọng.

None of the passengers were severely hurt.

2.

Lòng tự tôn bị tổn thương của Martha hiện rõ trong mắt cô.

Martha's hurt pride showed in her eyes.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ vựng trong tiếng Anh thuộc chủ đề “tổn thương” trong tiếng Anh nha!

- hurt (tổn thương)

- upset (bực bội)

- distressed (đau khổ)

- anguished (khổ đau)

- angry (tức giận)

- resentful (phẫn uất)