VIETNAMESE

tôi từ bỏ

bỏ cuộc, dừng lại

word

ENGLISH

I give up

  
VERB

/aɪ ɡɪv ʌp/

quit, surrender

“Tôi từ bỏ” là diễn đạt hành động dừng lại hoặc không tiếp tục một việc gì đó.

Ví dụ

1.

Tôi từ bỏ việc cố gắng sửa vấn đề này.

I give up trying to fix this problem.

2.

Cô ấy từ bỏ sau nhiều lần thất bại.

She gave up after many failed attempts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của give up nhé! check Quit - Bỏ cuộc, từ bỏ hoàn toàn một việc gì đó Phân biệt: Quit mang nghĩa mạnh hơn, thường là từ bỏ hoàn toàn mà không có ý định quay lại. Ví dụ: He quit his job last month. (Anh ấy bỏ việc vào tháng trước.) check Surrender - Đầu hàng, từ bỏ do bị ép buộc hoặc không còn lựa chọn Phân biệt: Surrender thường mang ý nghĩa từ bỏ trong tình huống không thể tiếp tục đấu tranh. Ví dụ: The soldiers surrendered after running out of ammunition. (Những người lính đã đầu hàng sau khi hết đạn dược.) check Drop out - Bỏ dở giữa chừng Phân biệt: Drop out thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc dự án. Ví dụ: He dropped out of college in his second year. (Anh ấy bỏ học đại học vào năm hai.)