VIETNAMESE

tôi thích học tiếng anh

yêu thích học tiếng Anh, đam mê học ngoại ngữ

word

ENGLISH

I like learning English

  
VERB

/aɪ laɪk ˈlɜːrnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ/

enjoy studying English, love learning languages

“Tôi thích học tiếng Anh” là diễn đạt sở thích đối với việc học tiếng Anh.

Ví dụ

1.

Tôi thích học tiếng Anh để giao tiếp tốt hơn.

I like learning English to communicate better.

2.

Anh ấy thích học tiếng Anh qua phim ảnh.

He likes learning English through movies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của learn nhé! check Study - (Học tập một cách có hệ thống, thường là trong môi trường giáo dục) Phân biệt: Study nhấn mạnh vào việc học hành chính thức, như học ở trường. Ví dụ: She is studying for her exams. (Cô ấy đang học để chuẩn bị cho kỳ thi.) check Acquire - (Tiếp thu, đạt được kiến thức hoặc kỹ năng qua quá trình dài hạn) Phân biệt: Acquire dùng khi nói về việc tiếp thu một kỹ năng một cách tự nhiên hơn. Ví dụ: He acquired English skills while living in the US. (Anh ấy tiếp thu kỹ năng tiếng Anh trong khi sống ở Mỹ.) check Master - (Thành thạo một kỹ năng hoặc môn học nào đó) Phân biệt: Master dùng khi ai đó đạt đến trình độ rất cao về một lĩnh vực. Ví dụ: She mastered five languages by the age of 30. (Cô ấy thành thạo năm ngôn ngữ khi mới 30 tuổi.)