VIETNAMESE
Môn học yêu thích
Môn ưa thích, Môn được yêu thích
ENGLISH
Favorite Subject
/ˈfeɪvrɪt ˈsʌbʤɛkt/
Preferred Course, Liked Topic
“Môn học yêu thích” là môn học mà học sinh cảm thấy hứng thú nhất.
Ví dụ
1.
Một môn học yêu thích là môn mà học sinh thích học nhất.
A favorite subject is one that students enjoy learning the most.
2.
Mỹ thuật nhanh chóng trở thành môn học yêu thích của cô vì niềm đam mê sáng tạo.
Art quickly became her favorite subject due to her passion for creativity.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Favorite Subject nhé!
Preferred Subject – Môn học ưu tiên
Phân biệt:
Preferred Subject nhấn mạnh vào môn học mà học sinh chọn làm ưu tiên.
Ví dụ:
Mathematics is her preferred subject because of its logical structure.
(Toán học là môn học ưu tiên của cô ấy vì cấu trúc logic của nó.)
Enjoyed Subject – Môn học yêu thích
Phân biệt:
Enjoyed Subject tập trung vào môn học mà học sinh cảm thấy thoải mái và thích thú.
Ví dụ:
Science became his most enjoyed subject after hands-on experiments.
(Khoa học trở thành môn học yêu thích nhất của anh ấy sau các thí nghiệm thực hành.)
Beloved Subject – Môn học được yêu mến
Phân biệt:
Beloved Subject chỉ môn học mà học sinh dành tình cảm đặc biệt.
Ví dụ:
Literature is her beloved subject due to its storytelling elements.
(Văn học là môn học được cô ấy yêu mến nhờ các yếu tố kể chuyện của nó.)
Top Pick – Lựa chọn hàng đầu
Phân biệt:
Top Pick tập trung vào môn học mà học sinh ưu tiên chọn trong số các môn học.
Ví dụ:
Chemistry is his top pick among science-related subjects.
(Hóa học là lựa chọn hàng đầu của anh ấy trong số các môn liên quan đến khoa học.)
Most Liked Subject – Môn học được yêu thích nhất
Phân biệt:
Most Liked Subject chỉ môn học mà học sinh yêu thích nhất trong chương trình.
Ví dụ:
Art quickly became her most liked subject after joining the club.
(Nghệ thuật nhanh chóng trở thành môn học cô ấy yêu thích nhất sau khi tham gia câu lạc bộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết