VIETNAMESE

Tôi học bài

ôn bài, ôn tập

word

ENGLISH

I study my lessons

  
VERB

/ˈstʌdi maɪ ˈlɛsənz/

review, learn

“Tôi học bài” là hành động ôn tập hoặc tiếp thu kiến thức từ sách vở.

Ví dụ

1.

Tôi học bài mỗi tối.

I study my lessons every evening.

2.

Cô ấy học bài trước kỳ thi.

She studies her lessons before the test.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lesson nhé! check Lesson - Bài học, nội dung được giảng dạy trong trường học Phân biệt: Lesson thường đề cập đến một đơn vị kiến thức trong một môn học. Ví dụ: Today's lesson is about the present perfect tense. (Bài học hôm nay là về thì hiện tại hoàn thành.) check Lecture - Bài giảng Phân biệt: Lecture mang nghĩa trang trọng hơn và thường liên quan đến bài giảng dài của giáo sư. Ví dụ: The professor gave a lecture on quantum physics. (Giáo sư đã giảng một bài về vật lý lượng tử.) check Tutorial - Buổi hướng dẫn hoặc bài học thực hành Phân biệt: Tutorial thường dùng để chỉ các buổi học nhỏ hơn, nơi học sinh được hướng dẫn chi tiết hơn. Ví dụ: The tutorial helped me understand the topic better. (Buổi hướng dẫn giúp tôi hiểu chủ đề rõ hơn.)