VIETNAMESE
tôi đang rất buồn
tôi cảm thấy u ám
ENGLISH
i'm sad
NOUN
/aɪm sæd/
i feel gloomy
Tôi đang rất buồn là câu nói về trạng thái rằng tôi đang có tâm trạng không tốt.
Ví dụ
1.
Tôi đang rất buồn và tôi cần nghe điều gì đó tích cực.
I'm sad and I need to hear something positive.
2.
Em đang rất buồn vì đồ chơi của em bị cháy trong ngọn lửa.
I'm sad about my toys getting burned in the fire.
Ghi chú
Một số câu trong tiếng Anh bạn có thể dùng để nói rằng “tôi đang buồn” bạn có thể tham khảo nè!
- I’m sad (Tôi buồn): I'm sad and I need to hear something positive. (Tôi đang rất buồn và tôi cần nghe điều gì đó tích cực.)
- I’m feeling down (Tôi cảm thấy nản): If I'm feeling down, buying makeup always gives me a lift. (Nếu tôi cảm thấy chán nản, việc mua đồ trang điểm luôn giúp tôi cải thiện tình hình.)
- I’m feeling blue (Tôi cảm thấy buồn): I’m feeling blue today. (Hôm nay tôi buồn.)