VIETNAMESE

Rất buồn

đau buồn, u sầu

word

ENGLISH

Very sad

  
ADJ

/ˈvɛri sæd/

Heartbroken, sorrowful

Rất buồn là trạng thái cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, thường do mất mát hoặc thất vọng.

Ví dụ

1.

Cô ấy rất buồn khi nghe tin về sự ra đi của bạn mình.

She was very sad to hear about the passing of her friend.

2.

Kết thúc của bộ phim khiến mọi người rất buồn.

The ending of the movie made everyone very sad.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Very sad nhé! check Heartbroken - Đau lòng, buồn sâu sắc Phân biệt: Heartbroken mô tả nỗi buồn sâu sắc, thường liên quan đến mất mát tình cảm. Ví dụ: She was heartbroken after the breakup. (Cô ấy đau lòng sau khi chia tay.) check Devastated - Buồn bã, tan vỡ Phân biệt: Devastated mô tả cảm giác tuyệt vọng, tổn thương sâu sắc do một tin tức tồi tệ. Ví dụ: The news left him devastated. (Tin tức khiến anh ấy tan nát lòng.) check Depressed - Trạng thái buồn kéo dài, chán nản Phân biệt: Depressed mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực kéo dài, có thể liên quan đến trầm cảm. Ví dụ: He felt depressed after losing his job. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc.) check Mournful - Nỗi buồn gắn liền với sự mất mát Phân biệt: Mournful mô tả nỗi buồn thương tiếc, thường gắn liền với sự mất mát của người thân hoặc sự kiện đau buồn. Ví dụ: Her mournful expression showed how much she missed him. (Biểu cảm buồn bã của cô ấy cho thấy cô nhớ anh ấy đến mức nào.) check Melancholy - Cảm giác buồn man mác, nhẹ nhàng Phân biệt: Melancholy mô tả một nỗi buồn sâu lắng, đôi khi không có lý do cụ thể. Ví dụ: The music had a melancholy tone. (Bản nhạc mang giai điệu buồn man mác.)