VIETNAMESE

Tốc độ phát triển

Tỷ lệ tăng trưởng, Tỷ suất tăng trưởng

word

ENGLISH

Growth rate

  
NOUN

/ɡroʊθ reɪt/

Development speed

“Tốc độ phát triển” là mức độ tăng trưởng hoặc tiến bộ của một khu vực, ngành nghề hoặc nền kinh tế trong một khoảng thời gian.

Ví dụ

1.

Tốc độ phát triển của công ty vượt mong đợi.

The growth rate of the company exceeded expectations.

2.

Theo dõi tốc độ phát triển hỗ trợ lập kế hoạch chiến lược.

Tracking growth rates aids strategic planning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của growth rate nhé! check Development rate - Tỷ lệ phát triển Phân biệt: Development rate là tốc độ phát triển của một khu vực hoặc ngành nghề, tương tự như growth rate, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự phát triển bền vững và các yếu tố liên quan đến tiến bộ xã hội và hạ tầng. Ví dụ: The development rate of the tech industry has been exceptional in recent years. (Tỷ lệ phát triển của ngành công nghệ đã rất nổi bật trong những năm gần đây.) check Increase rate - Tỷ lệ gia tăng Phân biệt: Increase rate là mức độ gia tăng của một yếu tố nào đó trong một khoảng thời gian, tương tự như growth rate, nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: The increase rate of sales was steady throughout the year. (Tỷ lệ gia tăng doanh thu ổn định trong suốt năm.) check Expansion rate - Tỷ lệ mở rộng Phân biệt: Expansion rate là tốc độ gia tăng quy mô hoặc phạm vi hoạt động của một doanh nghiệp hoặc khu vực, có thể tương tự như growth rate, nhưng có thể bao gồm cả sự mở rộng địa lý và thị trường. Ví dụ: The expansion rate of the business was impressive after the new marketing campaign. (Tỷ lệ mở rộng của doanh nghiệp ấn tượng sau chiến dịch marketing mới.)