VIETNAMESE
Tốc độ đô thị hóa
Tỷ lệ đô thị hóa
ENGLISH
Urbanization rate
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən reɪt/
City growth rate
“Tốc độ đô thị hóa” là tỷ lệ mà một khu vực chuyển đổi từ nông thôn sang đô thị trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ
1.
Tốc độ đô thị hóa cao nhất ở các nước đang phát triển.
The urbanization rate is highest in developing countries.
2.
Tốc độ đô thị hóa cao dẫn đến thách thức hạ tầng.
High urbanization rates lead to infrastructure challenges.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của urbanization rate nhé!
Urban growth rate - Tốc độ phát triển đô thị
Phân biệt:
Urban growth rate chỉ sự gia tăng dân số hoặc sự mở rộng diện tích đô thị theo thời gian, tương tự như urbanization rate, nhưng có thể bao gồm cả sự phát triển về hạ tầng và công trình.
Ví dụ:
The urban growth rate in the city has accelerated in the past decade.
(Tốc độ phát triển đô thị ở thành phố đã tăng nhanh trong thập kỷ qua.)
Rate of urban expansion - Tỷ lệ mở rộng đô thị
Phân biệt:
Rate of urban expansion là tỷ lệ mở rộng các khu vực đô thị và phát triển hạ tầng trong một khu vực, tương tự như urbanization rate, nhưng nhấn mạnh vào sự mở rộng không gian đô thị.
Ví dụ:
The rate of urban expansion has been rapid in many developing countries.
(Tỷ lệ mở rộng đô thị đã rất nhanh ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
Urban transition rate - Tỷ lệ chuyển đổi đô thị
Phân biệt:
Urban transition rate chỉ sự chuyển từ các khu vực nông thôn sang các khu vực đô thị, tương tự như urbanization rate, nhưng nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi này.
Ví dụ:
The urban transition rate has been higher in cities with better infrastructure.
(Tỷ lệ chuyển đổi đô thị đã cao hơn ở các thành phố có cơ sở hạ tầng tốt hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết