VIETNAMESE
đường cao tốc
ENGLISH
highway
NOUN
/ˈhaɪˌweɪ/
motorway, throughway, freeway, expressway, autobahn, autostrada
Đường cao tốc hay đường có kiểm soát lối ra vào là một loại xa lộ được thiết kế đặc biệt cho xe cộ lưu thông ở tốc độ cao với tất cả các chiều lưu thông, lối ra vào có điều khiển.
Ví dụ
1.
Đường cao tốc nối New York và Philadelphia.
The highway connects New York and Philadelphia.
2.
Tôi đang chạy trên đường cao tốc.
I get on the highway.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh về đường cao tốc (highway) nha!
- Highway: đường cao tốc
- Freeway: Đường cao tốc, có xu hướng cho phép tốc độ cao hơn và nhiều làn đường hơn, ít dân cư qua lại, dành cho các chuyến du lịch đường dài chủ yếu
- Thruway: Đường cao tốc (sử dụng ở UK)
- Expressway: Đường cao tốc (thường sử dụng ở UK)
- Motorway: Đường cao tốc (sử dụng ở UK)
- Traffic light: Đèn giao thông
- Freeway Sign: Biển chỉ đường cao tốc
- Rest Area: Bảng chỉ dẫn đến khu đỗ xe
- Freeway Entrance: Bảng chỉ dẫn đường vào cao tốc