VIETNAMESE

tỏ ra mình là người quan trọng

word

ENGLISH

show self-centeredness

  
PHRASE

/ʃoʊ sɛlf-ˈsɛntərdnəs/

project confidence, show assertiveness

Tỏ ra mình là người quan trọng là thể hiện bản thân là một người có giá trị, có tầm ảnh hưởng và đáng được tôn trọng, thông qua lời nói hay hành động.

Ví dụ

1.

Cô ta cố tỏ ra mình là người quan trọng khi liên tục phớt lờ nhu cầu của những người khác.

She tried to show self-centeredness as she constantly ignored the needs of others.

2.

Anh ta tỏ ra mình là người quan trọng bằng cách ưu tiên mong muốn bản thân trước nhu cầu giúp đỡ cấp bách của bạn mình.

He showed self-centeredness by prioritizing his own desires over his friend's urgent need for support.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của self-centeredness nhé! check Egotism - Tính tự cao, tự đại Phân biệt: Egotism nhấn mạnh sự đề cao bản thân, thường là trong lời nói hoặc suy nghĩ, khiến người đó cho rằng mình quan trọng hơn người khác. Ví dụ: His constant bragging about his achievements shows pure egotism. (Việc anh ta liên tục khoe khoang về thành tích của mình thể hiện sự tự cao thuần túy.) check Narcissism - Tính ái kỷ, tự yêu bản thân quá mức Phân biệt: Narcissism mang sắc thái tâm lý hơn, chỉ sự say mê quá mức với bản thân, thường kèm theo sự thiếu quan tâm đến người khác. Ví dụ: Her excessive need for admiration is a sign of narcissism. (Nhu cầu được ngưỡng mộ quá mức của cô ấy là dấu hiệu của tính ái kỷ.) check Conceit - Tính tự phụ, kiêu ngạo Phân biệt: Conceit có nghĩa là tự tin quá mức đến mức kiêu ngạo, xem bản thân hơn hẳn người khác. Ví dụ: His conceit makes it hard for him to accept any criticism. (Sự tự phụ của anh ấy khiến anh ta khó có thể chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào.)