VIETNAMESE
tờ mờ
ánh sáng mờ
ENGLISH
Dim light
/dɪm laɪt/
Twilight
Tờ mờ là trạng thái ánh sáng lờ mờ, thường là lúc bình minh hoặc hoàng hôn.
Ví dụ
1.
Bầu trời đầy ánh sáng tờ mờ.
The sky was filled with dim light.
2.
Anh ấy đi bộ về nhà trong ánh sáng tờ mờ của hoàng hôn.
He walked home in the dim light of dusk.
Ghi chú
Tờ mờ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Tờ mờ nhé!
Nghĩa 1: Ánh sáng mờ nhạt lúc sáng sớm
Tiếng Anh: Dawn
Ví dụ:
We started our journey at dawn when it was still tờ mờ.
(Chúng tôi bắt đầu hành trình vào lúc bình minh khi trời còn tờ mờ.)
Nghĩa 2: Thiếu rõ ràng hoặc không sáng tỏ
Tiếng Anh: Dim
Ví dụ:
The room was dim, with just a tờ mờ light coming through.
(Căn phòng mờ mờ, chỉ có ánh sáng tờ mờ lọt vào.)
Nghĩa 3: Tình trạng mơ hồ hoặc chưa rõ ràng
Tiếng Anh: Obscure
Ví dụ:
The meaning of the old manuscript remains obscure.
(Ý nghĩa của bản thảo cũ vẫn còn tờ mờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết