VIETNAMESE
tình trạng đã kết hôn
tình trạng hôn nhân
ENGLISH
Married status
/ˈmær.ɪd ˈsteɪ.təs/
Matrimonial status
Tình trạng đã kết hôn là trạng thái pháp lý của một người đã lập gia đình.
Ví dụ
1.
Biểu mẫu yêu cầu tình trạng đã kết hôn của bạn.
The form requires your married status.
2.
Tình trạng đã kết hôn ảnh hưởng đến lợi ích thuế.
Married status affects tax benefits.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Married status nhé! Spousal status – Tình trạng hôn nhân Phân biệt: Spousal status tập trung vào quan hệ vợ chồng. Ví dụ: Your spousal status must be included in the application. (Tình trạng hôn nhân của bạn phải được bao gồm trong đơn.) Civil status – Tình trạng dân sự Phân biệt: Civil status liên quan đến các trạng thái dân sự khác nhau, bao gồm đã kết hôn, độc thân, ly hôn. Ví dụ: Please indicate your civil status on the form. (Vui lòng ghi rõ tình trạng dân sự của bạn trong biểu mẫu.) Marital status – Tình trạng hôn nhân Phân biệt: Marital status sử dụng phổ biến trong văn bản pháp lý hoặc hành chính. Ví dụ: His marital status is listed as married. (Tình trạng hôn nhân của anh ấy được ghi là đã kết hôn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết