VIETNAMESE

tình cảnh khó khăn

ENGLISH

difficult situation

  
PHRASE

/ˈdɪfəkəlt ˌsɪʧuˈeɪʃən/

predicament, tight situation

Tình cảnh khó khăn là tình trạng thiếu thốn về điều kiện vật chất và gặp nhiều trở ngại khác tác động trong cuộc sống

Ví dụ

1.

Đối mặt với tình cảnh khó khăn đòi hỏi sự kiên cường và quyết tâm.

Coping with a difficult situation requires resilience and determination.

2.

Sự hỗ trợ từ bạn bè là quan trọng trong việc vượt qua tình cảnh khó khăn.

Support from friends is crucial in navigating through a difficult situation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt difficult situationpredicament nha! - Difficult situation (Tình huống khó khăn): một tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự cố gắng để vượt qua. Ví dụ: Jane faced a difficult situation at work when she had to meet a tight deadline with limited resources. (Jane đối mặt với một tình huống khó khăn ở công việc khi cô phải đáp ứng một hạn chót chặt chẽ với nguồn lực hạn chế.) - Predicament (Tình thế khó khăn, tình huống nan giải): một tình huống khó khăn, phức tạp, thường khiến người ta cảm thấy bối rối, lo lắng, hoặc thậm chí là tuyệt vọng. Ví dụ: The company was in a predicament when the CEO was arrested. (Công ty gặp phải tình thế khó khăn khi CEO bị bắt.)