VIETNAMESE
Rất cá tính
độc đáo, riêng biệt
ENGLISH
Very unique
/ˈvɛri juˈnik/
Distinctive, individual
Rất cá tính là có phong cách hoặc tính cách độc đáo, khác biệt, thường mang tính tích cực.
Ví dụ
1.
Phong cách thời trang của cô ấy rất cá tính và táo bạo.
Her fashion style is very unique and bold.
2.
Anh ấy nổi tiếng với cách giải quyết vấn đề rất cá tính của mình
He is known for his very unique way of solving problems.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Very unique nhé!
Distinctive - Đặc biệt, dễ nhận biết
Phân biệt:
Distinctive mô tả điều gì đó có nét đặc trưng riêng, dễ phân biệt.
Ví dụ:
Her distinctive style sets her apart from others.
(Phong cách đặc biệt của cô ấy khiến cô ấy khác biệt so với những người khác.)
Exceptional - Xuất sắc, khác biệt
Phân biệt:
Exceptional mô tả điều gì đó vượt trội hơn bình thường.
Ví dụ:
The artwork was of exceptional quality.
(Tác phẩm nghệ thuật có chất lượng xuất sắc.)
Rare - Hiếm có, đặc biệt
Phân biệt:
Rare mô tả điều gì đó ít khi xuất hiện hoặc có giá trị vì sự hiếm hoi của nó.
Ví dụ:
The gemstone is extremely rare and valuable.
(Viên đá quý rất hiếm và có giá trị.)
One-of-a-kind - Độc nhất vô nhị
Phân biệt:
One-of-a-kind mô tả thứ gì đó là duy nhất, không có bản sao nào khác.
Ví dụ:
This handmade piece is truly one-of-a-kind.
(Sản phẩm thủ công này thực sự là độc nhất vô nhị.)
Unparalleled - Không thể so sánh, vượt trội
Phân biệt:
Unparalleled mô tả điều gì đó vượt trội đến mức không gì có thể so sánh được.
Ví dụ:
Her achievements in the field are unparalleled.
(Thành tựu của cô ấy trong lĩnh vực này là không thể so sánh được.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết