VIETNAMESE

tín hiệu

dấu hiệu

word

ENGLISH

signal

  
NOUN

/ˈsɪɡnəl/

indication

Tín hiệu là dấu hiệu hoặc tín hiệu truyền thông được sử dụng để truyền tải thông tin.

Ví dụ

1.

Tín hiệu rất rõ ràng và dễ hiểu.

The signal was clear and easy to understand.

2.

Anh ấy gửi tín hiệu để chỉ vị trí của mình.

He sent a signal to indicate his position.

Ghi chú

Tín hiệu là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ tín hiệu nhé! check Nghĩa 1: Chỉ sự chỉ dẫn, báo hiệu, hoặc thông báo thông qua các dấu hiệu, tín hiệu. Tiếng Anh: Signal Ví dụ: He gave a signal to stop the car. (Anh ấy ra tín hiệu dừng xe.) check Nghĩa 2: Dùng để chỉ các chỉ dẫn trong giao thông hoặc các tình huống khẩn cấp. Tiếng Anh: Indicator Ví dụ: The traffic indicator showed that it was safe to proceed. (Tín hiệu giao thông cho thấy có thể tiếp tục.)