VIETNAMESE
tiểu thừa
ENGLISH
Theravada
/ˌtɛrəˈvɑːdə/
“Tiểu thừa” là một nhánh của Phật giáo tập trung vào việc đạt giác ngộ cá nhân.
Ví dụ
1.
Phật giáo Tiểu Thừa được thực hành ở Đông Nam Á.
Theravada Buddhism is practiced in Southeast Asia.
2.
Giáo lý Tiểu Thừa nhấn mạnh sự giản dị.
Theravada teachings emphasize simplicity.
Ghi chú
Từ Theravada là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Mahayana - Phật giáo Đại Thừa
Ví dụ:
Theravada focuses on individual enlightenment, while Mahayana emphasizes collective salvation.
(Tiểu thừa tập trung vào giác ngộ cá nhân, trong khi Đại thừa nhấn mạnh sự cứu độ chung.)
Nirvana - Niết Bàn
Ví dụ:
The ultimate goal of Theravada Buddhism is to attain Nirvana through self-discipline and meditation.
(Mục tiêu tối thượng của Phật giáo Tiểu thừa là đạt đến Niết Bàn thông qua kỷ luật tự giác và thiền định.)
Arhat - A La Hán
Ví dụ:
In Theravada Buddhism, an Arhat is one who has achieved enlightenment and ended the cycle of rebirth.
(Trong Phật giáo Tiểu thừa, A La Hán là người đã đạt giác ngộ và chấm dứt vòng luân hồi.)
Pali Canon - Kinh điển Pali
Ví dụ:
The Pali Canon is the primary scripture of Theravada Buddhism.
(Kinh điển Pali là bộ kinh chính của Phật giáo Tiểu thừa.)
Mindfulness meditation - Thiền chánh niệm
Ví dụ:
Theravada Buddhism emphasizes mindfulness meditation as a path to enlightenment.
(Phật giáo Tiểu thừa nhấn mạnh thiền chánh niệm như một con đường dẫn đến giác ngộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết