VIETNAMESE

tiêu hủy tài liệu

hủy tài liệu, hủy giấy tờ

word

ENGLISH

eliminate documents

  
VERB

/ɪˈlɪmɪneɪt ˈdɒk.jʊ.mənts/

Tiêu hủy tài liệu là xử lý tài liệu bằng các phương pháp phù hợp với quy định pháp luật nhằm đảm bảo hàng hóa không thể sử dụng lại với mục đích ban đầu.

Ví dụ

1.

Nhân viên phải tuân thủ các chính sách của công ty khi tiêu hủy tài liệu chứa thông tin khách hàng.

Employees must follow company policies when eliminate documents containing customer information.

2.

Chính phủ thuê dịch vụ hủy giấy để tiêu hủy tài liệu cho đúng.

The government agency hired a shredding service to eliminate documents properly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eliminate documents nhé! check Destroy documents - Tiêu hủy tài liệu Phân biệt: Destroy documents là cách nói phổ biến, trực tiếp – đồng nghĩa sát nghĩa với eliminate documents. Ví dụ: The company destroyed the old financial records. (Công ty đã tiêu hủy hồ sơ tài chính cũ.) check Shred papers - Xé nhỏ tài liệu Phân biệt: Shred papers thường dùng cho hành động tiêu hủy vật lý – gần nghĩa với eliminate documents trong văn phòng. Ví dụ: Please shred the confidential documents after the meeting. (Vui lòng xé nhỏ tài liệu mật sau cuộc họp.) check Dispose of records - Bỏ tài liệu đi Phân biệt: Dispose of records là cách nói trung tính – tương đương với eliminate documents trong thủ tục hành chính hoặc lưu trữ. Ví dụ: They disposed of the records according to the policy. (Họ đã loại bỏ tài liệu theo đúng chính sách.)