VIETNAMESE

tiêu chí chấm điểm

các tiêu chuẩn đánh giá

word

ENGLISH

Scoring criteria

  
NOUN

/ˈskɔː.rɪŋ kraɪˈtɪə.ri.ə/

Grading standards

Tiêu chí chấm điểm là các yếu tố hoặc quy tắc được sử dụng để đánh giá và cho điểm.

Ví dụ

1.

Các tiêu chí chấm điểm được xác định rõ ràng.

The scoring criteria were clearly defined.

2.

Tiêu chí chấm điểm cải thiện sự công bằng trong đánh giá.

Scoring criteria improve fairness in assessments.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scoring criteria nhé! check Evaluation criteria – Tiêu chí đánh giá Phân biệt: Evaluation criteria mang tính tổng quát hơn, thường áp dụng cho nhiều lĩnh vực. Ví dụ: Evaluation criteria for the project include feasibility and sustainability. (Tiêu chí đánh giá dự án bao gồm tính khả thi và tính bền vững.) check Assessment standards – Tiêu chuẩn đánh giá Phân biệt: Assessment standards nhấn mạnh vào tiêu chuẩn cụ thể được đặt ra. Ví dụ: Assessment standards vary depending on the industry. (Tiêu chuẩn đánh giá thay đổi tùy thuộc vào ngành.) check Rating system – Hệ thống đánh giá Phân biệt: Rating system thường dùng để chỉ hệ thống chấm điểm dựa trên thang điểm hoặc thứ hạng. Ví dụ: The hotel uses a five-star rating system. (Khách sạn sử dụng hệ thống đánh giá 5 sao.)