VIETNAMESE

thất tiết

vi phạm đạo đức, mất phẩm hạnh

word

ENGLISH

moral failure

  
NOUN

/ˈmɒr.əl ˈfeɪ.ljər/

ethical lapse, dishonor

“Thất tiết” là hành động vi phạm các chuẩn mực đạo đức, thường được hiểu là mất phẩm hạnh hoặc không giữ lòng trung trinh.

Ví dụ

1.

Câu chuyện nhấn mạnh hậu quả của thất tiết trong các mối quan hệ cá nhân.

The story highlights the consequences of moral failure in personal relationships.

2.

Thất tiết thường dẫn đến mất sự tôn trọng và lòng tin từ xã hội.

Moral failure often leads to loss of respect and trust from society.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của moral failure nhé! check Ethical lapse – Sự sa sút đạo đức Phân biệt: Ethical lapse thường chỉ một hành động hoặc khoảnh khắc mà cá nhân không tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Ví dụ: The politician’s ethical lapse caused public outrage. (Sự sa sút đạo đức của chính trị gia đó đã khiến công chúng phẫn nộ.) check Breach of virtue – Vi phạm đức hạnh Phân biệt: Breach of virtue mang nghĩa phá vỡ chuẩn mực đạo đức liên quan đến phẩm hạnh và danh dự. Ví dụ: In the past, a breach of virtue was considered disgraceful. (Trong quá khứ, vi phạm đức hạnh bị coi là đáng hổ thẹn.) check Loss of honor – Mất danh dự Phân biệt: Loss of honor đề cập đến việc đánh mất danh dự hoặc phẩm giá cá nhân. Ví dụ: Betrayal of one’s country is seen as a loss of honor. (Phản bội đất nước bị coi là sự mất danh dự.) check Moral corruption – Sự suy đồi đạo đức Phân biệt: Moral corruption mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ tình trạng suy đồi đạo đức kéo dài. Ví dụ: Moral corruption among leaders weakens a nation. (Sự suy đồi đạo đức trong giới lãnh đạo làm suy yếu một quốc gia.)