VIETNAMESE
tiếng
âm thanh
ENGLISH
sound
/saʊnd/
noise
"Tiếng" là âm thanh phát ra từ người, vật, hoặc sự vật.
Ví dụ
1.
Tiếng cười tràn ngập khắp căn nhà.
The sound of laughter filled the entire house.
2.
Cô ấy nghe thấy một tiếng cười quen thuộc từ khu vườn.
She heard a familiar sound coming from the garden.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sound nhé!
Noise - Âm thanh không mong muốn hoặc hỗn tạp
Phân biệt:
Noise là âm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu, khác với sound, vốn là thuật ngữ chung mô tả mọi loại âm thanh.
Ví dụ:
The traffic noise was unbearable.
(Tiếng ồn giao thông không thể chịu nổi.)
Tone - Âm sắc, cao độ của âm thanh
Phân biệt:
Tone là âm sắc hoặc cao độ của âm thanh, thường được sử dụng trong âm nhạc hoặc giọng nói, trong khi sound là một khái niệm chung hơn.
Ví dụ:
Her voice had a warm tone.
(Giọng cô ấy có âm sắc ấm áp.)
Echo - Tiếng vọng phản lại từ bề mặt
Phân biệt:
Echo là âm thanh phản xạ lại từ bề mặt, không giống như sound, vốn có thể là bất kỳ âm thanh nào.
Ví dụ:
His voice echoed through the empty hall.
(Giọng anh ta vang vọng khắp hội trường trống.)
Resonance - Âm thanh vang và kéo dài
Phân biệt:
Resonance là âm thanh vang vọng và kéo dài, thường tạo hiệu ứng cộng hưởng, khác với sound, vốn là thuật ngữ chung.
Ví dụ:
The resonance of the violin made the performance captivating.
(Sự vang vọng của đàn violin khiến màn trình diễn trở nên cuốn hút.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết