VIETNAMESE

tiếng rung chuông

tiếng chuông

word

ENGLISH

bell ringing

  
NOUN

/bɛl ˈrɪŋɪŋ/

chiming, tolling

Tiếng rung chuông là âm thanh trong trẻo, vang dội, thường phát ra khi chuông được rung.

Ví dụ

1.

Tiếng rung chuông báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.

The bell ringing marked the start of the ceremony.

2.

Tiếng rung chuông nhà thờ vang vọng khắp thị trấn.

The ringing of church bells could be heard throughout the town.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bell ringing nhé! check Chiming – Tiếng chuông ngân vang theo nhịp Phân biệt: Chiming là tiếng chuông ngân đều đặn theo nhịp điệu, trong khi bell ringing có thể không theo nhịp cụ thể. Ví dụ: The clock chimed every hour. (Chiếc đồng hồ điểm chuông mỗi giờ.) check Pealing – Tiếng chuông vang dội, lớn Phân biệt: Pealing mô tả tiếng chuông vang xa hơn bell ringing, thường gặp trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ tôn giáo. Ví dụ: The church bells were pealing on Christmas morning. (Chuông nhà thờ ngân vang vào sáng Giáng sinh.) check Tinkling – Tiếng leng keng thường từ chuông nhỏ Phân biệt: Tinkling là tiếng chuông nhỏ hơn bell ringing, vốn có thể vang lớn hơn. Ví dụ: The wind chimes were tinkling in the breeze. (Chuông gió kêu leng keng trong làn gió.) check Clanging – Tiếng kim loại va chạm mạnh, chói tai Phân biệt: C langing là tiếng chuông hoặc kim loại va vào nhau tạo âm thanh mạnh, chói tai hơn bell ringing, vốn có thể du dương hơn. Ví dụ: The metal gates clanged shut. (Cánh cổng kim loại đóng sầm lại.)