VIETNAMESE

tiếng oang oang

tiếng lớn vang vọng

word

ENGLISH

blaring

  
NOUN

/ˈbleərɪŋ/

blasting, booming

Tiếng oang oang là âm thanh lớn, vang vọng, thường từ loa hoặc giọng nói mạnh.

Ví dụ

1.

Tiếng oang oang của loa át đi giọng của cô ấy.

The blaring of the loudspeakers drowned out her voice.

2.

Giọng oang oang của anh ấy khiến không thể có một cuộc trò chuyện yên tĩnh.

His blaring voice made it impossible to have a quiet conversation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của blaring nhé! check Booming – Tiếng vang lớn, trầm Phân biệt: Booming là tiếng vang lớn, thường trầm và sâu, trong khi blaring có thể sắc nét và chói tai hơn. Ví dụ: His booming voice filled the auditorium. (Giọng nói vang rền của anh ấy lấp đầy khán phòng.) check Roaring – Tiếng ầm vang, mạnh mẽ Phân biệt: Roaring là tiếng gầm lớn, có thể kéo dài, trong khi blaring thường là âm thanh mạnh phát ra từ loa hoặc còi. Ví dụ: The roaring thunder echoed through the mountains. (Tiếng sấm gầm vang vọng qua những ngọn núi.) check Deafening – Âm thanh quá lớn đến mức gây khó chịu hoặc đau tai Phân biệt: Deafening là âm thanh lớn đến mức gây điếc tai, trong khi blaring nhấn mạnh vào cường độ âm thanh từ loa hoặc còi. Ví dụ: The deafening noise from the concert was overwhelming. (Tiếng ồn chói tai từ buổi hòa nhạc thật áp đảo.) check Thunderous – Tiếng vang mạnh như tiếng sấm Phân biệt: Thunderous là tiếng ồn lớn, vang vọng như sấm, trong khi blaring thường gắt và sắc hơn. Ví dụ: The crowd erupted into thunderous applause. (Đám đông vỡ òa trong tiếng vỗ tay vang dội.)