VIETNAMESE

tiếng nói chuyện ồn ào

tiếng ồn nói chuyện

word

ENGLISH

chatter

  
NOUN

/ˈʧætər/

babble, buzz

Tiếng nói chuyện ồn ào là âm thanh lớn phát ra từ nhiều người nói cùng lúc.

Ví dụ

1.

Tiếng nói chuyện ồn ào trong căng tin khiến khó nghe thông báo.

The chatter in the cafeteria made it hard to hear the announcement.

2.

Tiếng nói chuyện ồn ào của đám đông tràn ngập khán phòng.

The loud chatter of the crowd filled the auditorium.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của chatter nhé! check Babble – Tiếng nói không rõ ràng, liên tục Phân biệt: Babble là tiếng nói chuyện liên tục nhưng không có nghĩa rõ ràng, thường từ trẻ con hoặc người nói nhanh, trong khi chatter có thể là cuộc nói chuyện rôm rả của nhiều người. Ví dụ: The baby was babbling happily in her crib. (Em bé đang líu lo vui vẻ trong nôi.) check Murmur – Tiếng nói nhỏ, đều, thường không rõ ràng Phân biệt: Murmur là tiếng nói nhỏ, có thể liên tục nhưng không rôm rả như chatter, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc bí mật. Ví dụ: A soft murmur filled the lecture hall as students whispered to each other. (Một tiếng rì rầm nhẹ nhàng lan khắp giảng đường khi sinh viên thì thầm với nhau.) check Yammer – Tiếng nói chuyện không ngừng Phân biệt: Yammer là tiếng nói chuyện dài dòng, dai dẳng, có thể mang sắc thái than phiền, khác với chatter, vốn thiên về sự rôm rả, vui vẻ. Ví dụ: He kept yammering about his problems all night. (Anh ấy cứ lải nhải về vấn đề của mình cả đêm.) check Jabber – Tiếng nói nhanh, vội vã, đôi khi khó hiểu Phân biệt: Jabber là tiếng nói chuyện nhanh, có thể lộn xộn hoặc khó hiểu, khác với chatter, vốn mang tính giao tiếp tự nhiên hơn. Ví dụ: She was jabbering excitedly about her trip. (Cô ấy nói líu lo đầy phấn khích về chuyến đi của mình.)