VIETNAMESE

tiếng lóng

từ ngữ không chính thức

word

ENGLISH

slang

  
NOUN

/slæŋ/

jargon, colloquial terms

Tiếng lóng là những từ hoặc cụm từ không chính thức, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

1.

Thanh thiếu niên thường sử dụng tiếng lóng để thể hiện bản thân.

Teenagers often use slang to express themselves.

2.

Bộ phim chứa đầy tiếng lóng thu hút khán giả trẻ.

The movie was full of slang that appealed to younger audiences.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của slang nhé! check Colloquialism - Từ hoặc cụm từ không trang trọng trong ngôn ngữ nói Phân biệt: Colloquialism là từ ngữ được sử dụng trong hội thoại hàng ngày nhưng không quá phi chính thức như slang. Ví dụ: "Gonna" is a colloquialism for "going to." ("Gonna" là một cách nói thân mật thay cho "going to.") check Jargon - Từ chuyên ngành hoặc thuật ngữ chuyên môn Phân biệt: Jargon là từ ngữ được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể, trong khi slang mang tính thông tục và không chính thức. Ví dụ: Medical jargon can be difficult for patients to understand. (Thuật ngữ y khoa có thể khó hiểu đối với bệnh nhân.) check Idiom - Cụm từ cố định với nghĩa không thể suy ra từ từng từ riêng lẻ Phân biệt: Idiom là một cụm từ có nghĩa đặc biệt, không thể hiểu đơn thuần từ từng từ trong đó, khác với slang, vốn có thể thay đổi theo thời gian. Ví dụ: "Break a leg" is an idiom meaning "good luck." ("Break a leg" là một thành ngữ có nghĩa là "chúc may mắn.") check Vernacular - Ngôn ngữ hoặc cách nói đặc trưng của một vùng hoặc nhóm Phân biệt: Vernacular là ngôn ngữ hoặc phương ngữ địa phương, không hoàn toàn phi chính thức như slang. Ví dụ: The novel was written in the local vernacular. (Cuốn tiểu thuyết được viết bằng phương ngữ địa phương.)