VIETNAMESE

tiếng lạ khó hiểu

tiếng lạ

word

ENGLISH

strange noise

  
NOUN

/streɪnʤ nɔɪz/

mysterious sound

Tiếng lạ khó hiểu là âm thanh bất thường, không rõ nguồn gốc hoặc ý nghĩa.

Ví dụ

1.

Tiếng lạ khó hiểu từ gác mái khiến họ tò mò.

The strange noise from the attic made them curious.

2.

Cô ấy tỉnh dậy vì một tiếng lạ khó hiểu giữa đêm.

She woke up because of a strange noise in the middle of the night.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của strange noise nhé! check Unusual sound - Âm thanh không quen thuộc Phân biệt: Unusual sound mô tả âm thanh lạ nhưng không nhất thiết khó hiểu, trong khi strange noise có thể gây khó chịu hoặc gây tò mò. Ví dụ: I heard an unusual sound coming from the attic. (Tôi nghe thấy một âm thanh lạ phát ra từ gác mái.) check Mysterious noise - Tiếng động kỳ bí Phân biệt: Mysterious noise nhấn mạnh vào sự huyền bí và khó giải thích, trong khi strange noise có thể chỉ đơn giản là một âm thanh bất thường. Ví dụ: A mysterious noise came from the abandoned house. (Một tiếng động kỳ bí phát ra từ căn nhà bỏ hoang.) check Odd sound - Âm thanh kỳ quặc Phân biệt: Odd sound là âm thanh có vẻ lạ nhưng không nhất thiết gây sợ hãi hay khó chịu như strange noise. Ví dụ: There was an odd sound coming from the radio. (Có một âm thanh kỳ quặc phát ra từ chiếc radio.) check Bizarre noise - Âm thanh kỳ dị, khác thường Phân biệt: Bizarre noise mô tả âm thanh cực kỳ lạ lùng, khác hẳn so với bình thường, có thể gây cảm giác hoang mang hơn strange noise. Ví dụ: A bizarre noise was heard in the basement. (Một âm thanh kỳ dị được nghe thấy trong tầng hầm.)