VIETNAMESE
tiếng kêu líu ríu
tiếng ríu rít
ENGLISH
twittering
/ˈtwɪtərɪŋ/
chirping, trilling
Tiếng kêu líu ríu là âm thanh vừa nhỏ vừa như quyện vào nhau.
Ví dụ
1.
Tiếng líu ríu của những chú chim tạo nên một buổi sáng yên bình.
The twittering of the birds created a peaceful morning.
2.
Tiếng líu ríu của những chú chim tràn ngập không gian.
The twittering sound of birds filled the air.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của twittering nhé! Chirping - Tiếng chim kêu líu ríu, ngắn gọn Phân biệt: Chirping là tiếng kêu ngắn và đơn lẻ, trong khi twittering mô tả âm thanh nhỏ nhưng hòa quyện vào nhau. Ví dụ: The birds were chirping happily in the morning. (Những con chim kêu líu lo vui vẻ vào buổi sáng.) Trilling - Tiếng hót nhanh, có nhịp điệu rõ ràng Phân biệt: Trilling là tiếng chim hót nhanh và có tiết tấu hơn twittering, vốn là tiếng nhỏ và đều. Ví dụ: The canary was trilling beautifully. (Chim hoàng yến đang hót một cách du dương.) Warbling - Tiếng hót nhẹ, du dương, có biến đổi cao độ Phân biệt: Warbling là tiếng hót du dương, mềm mại, khác với twittering, vốn nhẹ nhàng hơn và có thể kém rõ ràng hơn. Ví dụ: The nightingale was warbling melodiously. (Chim sơn ca hót du dương tuyệt đẹp.) Peeping - Tiếng chim non hoặc gà con kêu nhỏ Phân biệt: Peeping là tiếng chim non kêu chiêm chiếp, nhỏ và cao hơn twittering. Ví dụ: The baby chicks were peeping for food. (Những chú gà con kêu chiêm chiếp đòi ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết