VIETNAMESE

thuyết đa thần

word

ENGLISH

polytheism

  
NOUN

/ˈpɒliˌθiːɪzəm/

“Thuyết đa thần” là tín ngưỡng tin vào sự tồn tại của nhiều vị thần.

Ví dụ

1.

Các nền văn minh cổ đại thường theo thuyết đa thần, thờ cúng nhiều vị thần.

Ancient civilizations often practiced polytheism, worshipping multiple gods.

2.

Nghiên cứu về thuyết đa thần cho thấy sự phức tạp của tín ngưỡng cổ đại.

The study of polytheism reveals the complexity of ancient religious beliefs.

Ghi chú

Từ Polytheism là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Monotheism - Thuyết độc thần Ví dụ: Christianity, Islam, and Judaism are examples of monotheism, where only one God is worshiped. (Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo là những ví dụ về thuyết độc thần, trong đó chỉ có một vị thần được tôn thờ.) check Paganism - Ngoại giáo Ví dụ: Ancient paganism often involved the worship of multiple gods and nature spirits. (Ngoại giáo cổ đại thường bao gồm việc thờ cúng nhiều vị thần và các linh hồn thiên nhiên.) check Mythology - Thần thoại Ví dụ: Greek mythology is rich in stories about gods and goddesses, reflecting a polytheistic worldview. (Thần thoại Hy Lạp phong phú với những câu chuyện về các vị thần và nữ thần, phản ánh thế giới quan đa thần.) check Deity - Thần linh Ví dụ: In Hinduism, deities such as Vishnu and Shiva are worshiped in different regions. (Trong Ấn Độ giáo, các vị thần như Vishnu và Shiva được tôn thờ ở các khu vực khác nhau.) check Pantheon - Hệ thống thần linh Ví dụ: The Egyptian pantheon includes gods like Ra, Anubis, and Osiris. (Hệ thống thần linh Ai Cập bao gồm các vị thần như Ra, Anubis và Osiris.)