VIETNAMESE

thuế xuất khẩu

Thuế hàng xuất khẩu

word

ENGLISH

Export Tax

  
NOUN

/ˈɛkspɔːt tæks/

Duty on Exports

Thuế xuất khẩu là loại thuế áp dụng trên hàng hóa xuất khẩu ra khỏi quốc gia.

Ví dụ

1.

Chính phủ áp thuế xuất khẩu đối với nguyên liệu thô.

The government imposed an export tax on raw materials.

2.

Thuế xuất khẩu ngăn ngừa xuất khẩu tài nguyên quá mức.

Export tax discourages excessive resource exports.

Ghi chú

Thuế xuất khẩu là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại quốc tế và thuế quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Export Duty - Thuế xuất khẩu Ví dụ: Export tax, also known as export duty, is levied on exported goods. (Thuế xuất khẩu, còn gọi là thuế xuất khẩu duty, được áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu.) check Trade Tariff - Thuế thương mại Ví dụ: Export taxes are a form of trade tariff used to regulate exports. (Thuế xuất khẩu là một dạng thuế thương mại được sử dụng để điều tiết xuất khẩu.) check Customs Regulations - Quy định hải quan Ví dụ: Customs regulations dictate the rates for export taxes. (Quy định hải quan quyết định mức thuế xuất khẩu.)