VIETNAMESE

thuế thân

Thuế đầu người

word

ENGLISH

Poll Tax

  
NOUN

/pəʊl tæks/

Head Tax

Thuế thân là loại thuế áp dụng cho từng cá nhân trong một xã hội.

Ví dụ

1.

Thuế thân từng gây tranh cãi trong lịch sử.

Poll taxes have been controversial historically.

2.

Thuế thân đã bị bãi bỏ do không được ủng hộ.

The poll tax was abolished due to its unpopularity.

Ghi chú

Từ Thuế thân là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử tài chính và thuế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Capitation Tax - Thuế đầu người Ví dụ: Poll tax is also known as a capitation tax. (Thuế thân còn được gọi là thuế đầu người.) check Flat Personal Tax - Thuế cá nhân cố định Ví dụ: A poll tax functions as a flat personal tax on every individual. (Thuế thân hoạt động như một khoản thuế cá nhân cố định trên mỗi cá nhân.) check Head Tax - Thuế đầu Ví dụ: The government implemented a head tax during colonial times. (Chính phủ đã áp dụng thuế đầu trong thời kỳ thuộc địa.)