VIETNAMESE

thuế suất phổ thông

Mức thuế chung

word

ENGLISH

Standard Tax Rate

  
NOUN

/ˈstændəd tæks reɪt/

General Tax Rate

Thuế suất phổ thông là mức thuế áp dụng chung cho hầu hết các loại hàng hóa và dịch vụ.

Ví dụ

1.

Doanh nghiệp tính toán nghĩa vụ của họ dựa trên thuế suất phổ thông.

Businesses calculate their dues using the standard tax rate.

2.

Thuế suất phổ thông được đặt ở mức 10%.

The standard tax rate is set at 10%.

Ghi chú

Từ Thuế suất phổ thông là một từ vựng thuộc lĩnh vực tài chính và thuế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Uniform Tax Rate - Thuế suất đồng nhất Ví dụ: A standard tax rate ensures a uniform tax system for all taxpayers. (Thuế suất phổ thông đảm bảo một hệ thống thuế đồng nhất cho tất cả người nộp thuế.) check Baseline Tax Rate - Thuế suất cơ bản Ví dụ: The baseline tax rate is the same as the standard tax rate. (Thuế suất cơ bản giống với thuế suất phổ thông.) check Default Tax Rate - Thuế suất mặc định Ví dụ: The default tax rate is applied unless specific conditions dictate otherwise. (Thuế suất mặc định được áp dụng trừ khi có các điều kiện cụ thể quy định khác.)