VIETNAMESE
thừa từ
dư thừa, không cần thiết
ENGLISH
Pleonastic
/ˌpliːəˈnæstɪk/
redundant
Thừa từ là từ hoặc cụm từ không cần thiết trong một câu hoặc đoạn văn.
Ví dụ
1.
Văn bản của anh ấy đầy thừa từ.
His writing was full of pleonastic expressions.
2.
Các cụm thừa từ làm yếu đi lập luận.
Pleonastic phrases weaken the argument.
Ghi chú
Từ Pleonastic là một từ vựng thuộc lĩnh vực ngữ pháp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Redundant – Thừa
Ví dụ:
Pleonastic expressions often contain redundant words, like a free gift or each and every.
(Các biểu thức pleonastic thường chứa những từ thừa, như món quà miễn phí hoặc mỗi một.)
Wordy – Dài dòng
Ví dụ:
Pleonastic language is often considered wordy because it uses more words than necessary.
(Ngôn ngữ pleonastic thường được coi là dài dòng vì nó sử dụng nhiều từ hơn cần thiết.)
Superfluous – Thừa thãi
Ví dụ:
In writing, pleonastic phrases are superfluous and do not add any new meaning.
(Trong viết lách, các cụm từ pleonastic là thừa thãi và không thêm ý nghĩa mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết