VIETNAMESE

thu nhập cao

Thu nhập vượt trội

word

ENGLISH

High Income

  
NOUN

/haɪ ˈɪnkʌm/

Upper Earnings

Thu nhập cao là mức thu nhập nằm trong nhóm cao nhất của xã hội.

Ví dụ

1.

Chính sách thường nhắm đến cá nhân thu nhập cao để cải cách thuế.

Policies often target high income individuals for tax reforms.

2.

Nhóm thu nhập cao có sức mua lớn hơn.

High income groups enjoy greater purchasing power.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High Income nhé!

check Lucrative Earnings – Thu nhập sinh lợi

Phân biệt: Lucrative Earnings nhấn mạnh vào khoản thu nhập mang lại lợi nhuận cao, thường liên quan đến công việc hoặc ngành nghề có mức lương hấp dẫn.

Ví dụ: Working in the tech industry often leads to lucrative earnings. (Làm việc trong ngành công nghệ thường mang lại thu nhập sinh lợi.)

check Substantial Income – Thu nhập đáng kể

Phân biệt: Substantial Income tập trung vào mức thu nhập cao hơn mức trung bình, đủ để đảm bảo một cuộc sống thoải mái và ổn định tài chính.

Ví dụ: A career in law can provide a substantial income. (Một sự nghiệp trong ngành luật có thể mang lại thu nhập đáng kể.)

check Affluent Salary – Mức lương dư dả

Phân biệt: Affluent Salary đề cập đến mức lương cao, đủ để có một cuộc sống xa hoa hoặc dư dả tài chính.

Ví dụ: Executives at major corporations usually receive an affluent salary. (Các giám đốc điều hành tại các tập đoàn lớn thường nhận mức lương dư dả.)