VIETNAMESE

Nứa

Tre nhỏ

word

ENGLISH

Small bamboo

  
NOUN

/smɔːl ˈbæmbuː/

-

“Nứa” là một loại tre nhỏ, thân mảnh, thường được dùng làm vật liệu xây dựng.

Ví dụ

1.

Nứa được dùng để làm nhà truyền thống.

Small bamboo is used to make traditional houses.

2.

Thân cây nứa nhẹ và chắc chắn.

The small bamboo stalks are lightweight and strong.

Ghi chú

Từ nứa là một từ vựng thuộc vật liệu xây dựng và thực vật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Bamboo - Tre Ví dụ: Small bamboo is a type of bamboo often used in construction and crafts. (Nứa là loại tre nhỏ thường được dùng trong xây dựng và thủ công.) check Building material - Vật liệu xây dựng Ví dụ: Small bamboo serves as an essential building material in various traditional structures. (Nứa đóng vai trò quan trọng như một vật liệu xây dựng trong các công trình truyền thống.) check Craft material - Vật liệu thủ công Ví dụ: Small bamboo is a versatile craft material used for making baskets and other items. (Nứa là một vật liệu thủ công đa năng được dùng để làm giỏ và các đồ vật khác.) check Eco-friendly material - Vật liệu thân thiện với môi trường Ví dụ: Small bamboo is considered an eco-friendly material due to its sustainability and fast growth. (Nứa được coi là vật liệu thân thiện với môi trường nhờ vào khả năng bền vững và tốc độ phát triển nhanh.)