VIETNAMESE

Nưa

-

word

ENGLISH

Taro-like plant

  
NOUN

/ˈtɑːrəʊ laɪk plænt/

-

“Nưa” là một loại cây thuộc họ ráy, có củ và thường mọc hoang.

Ví dụ

1.

Cây nưa thường gặp ở vùng nhiệt đới.

The taro-like plant is common in tropical regions.

2.

Rễ của cây nưa được dùng trong một số món ăn địa phương.

Its roots are used as food in some local dishes.

Ghi chú

Từ nưa là một từ vựng thuộc thực vật và dược liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Root vegetable - Củ rau Ví dụ: Taro-like plant is often considered a root vegetable similar to taro, with edible tubers. (Cây nưa thường được coi là một loại củ rau giống như khoai môn, có củ ăn được.) check Wild plant - Cây hoang dại Ví dụ: The taro-like plant is a wild plant that grows naturally in various environments. (Cây nưa là một loại cây hoang dại mọc tự nhiên trong nhiều môi trường khác nhau.) check Edible tuber - Củ ăn được Ví dụ: The taro-like plant produces an edible tuber used in traditional cooking. (Cây nưa sản xuất củ ăn được được dùng trong nấu ăn truyền thống.) check Medicinal plant - Cây thuốc Ví dụ: The taro-like plant is also used as a medicinal plant in traditional medicine for its health benefits. (Cây nưa cũng được sử dụng như một cây thuốc trong y học cổ truyền vì lợi ích sức khỏe của nó.)