VIETNAMESE
thu hút đầu tư
Gọi vốn
ENGLISH
Attract Investment
/əˈtrækt ɪnˈvɛstmənt/
Investment Promotion
Thu hút đầu tư là việc tạo điều kiện thuận lợi để các nhà đầu tư góp vốn.
Ví dụ
1.
Chiến lược tiếp thị hiệu quả giúp thu hút đầu tư.
Effective marketing strategies attract investment.
2.
Chính phủ đã đưa ra các chính sách để thu hút đầu tư.
The government introduced policies to attract investment.
Ghi chú
Thu hút đầu tư là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh tế và kinh doanh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Foreign Direct Investment (FDI) - Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Ví dụ: The government introduced policies to attract foreign direct investment.
(Chính phủ đã ban hành các chính sách để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.)
Tax break - Giảm thuế
Ví dụ: Tax breaks are a common method to attract investment.
(Giảm thuế là một phương pháp phổ biến để thu hút đầu tư.)
Investor Confidence - Niềm tin của nhà đầu tư
Ví dụ: Transparent governance boosts investor confidence and attracts investment.
(Quản trị minh bạch tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và thu hút đầu tư.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết