VIETNAMESE
Bị thu hút
bị hấp dẫn
ENGLISH
Attracted
/əˈtræktɪd/
captivated, drawn
Bị thu hút là trạng thái bị hấp dẫn bởi một thứ gì đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy cảm thấy bị thu hút bởi những màu sắc rực rỡ.
She felt attracted to the vibrant colors.
2.
Anh ấy trông bị thu hút bởi tính cách quyến rũ của cô ấy.
He appeared attracted by her charming personality.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ attracted nhé!
Attract (v) - Thu hút
Ví dụ:
The colorful flowers attract bees.
(Những bông hoa rực rỡ thu hút ong.)
Attraction (n) - Sự thu hút, điểm thu hút
Ví dụ:
The Eiffel Tower is a major tourist attraction.
(Tháp Eiffel là một điểm thu hút du khách lớn.)
Attractive (adj) - Hấp dẫn, thu hút
Ví dụ:
She has an attractive personality.
(Cô ấy có một tính cách hấp dẫn.)
Attractiveness (n) - Sự hấp dẫn
Ví dụ:
The attractiveness of the city lies in its rich history.
(Sự hấp dẫn của thành phố nằm ở lịch sử phong phú của nó.)
Attracted (adj) - Bị thu hút
Ví dụ:
He was attracted to the idea of working abroad.
(Anh ấy bị thu hút bởi ý tưởng làm việc ở nước ngoài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết