VIETNAMESE

thờ cúng ông bà

word

ENGLISH

Grandparent worship

  
NOUN

/ˈɡrændˌpeərənt ˈwɜːʃɪp/

ancestor veneration

“Thờ cúng ông bà” là thực hiện các nghi lễ và hành động tôn kính dành riêng cho ông bà.

Ví dụ

1.

Thờ cúng ông bà rất phổ biến trong văn hóa của chúng tôi.

Grandparent worship is common in our culture.

2.

Các gia đình thực hành thờ cúng ông bà vào các kỳ nghỉ lễ.

Families practice grandparent worship during holidays.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Grandparent worship nhé! check Ancestral veneration - Thờ cúng tổ tiên Phân biệt: Ancestral veneration bao gồm việc tôn kính tất cả tổ tiên, trong khi Grandparent worship tập trung chủ yếu vào ông bà. Ví dụ: Ancestral veneration is deeply rooted in many Asian cultures. (Thờ cúng tổ tiên có nguồn gốc sâu xa trong nhiều nền văn hóa châu Á.) check Filial piety practice - Thực hành hiếu đạo Phân biệt: Filial piety practice nhấn mạnh vào lòng hiếu thảo, không nhất thiết phải là nghi thức thờ cúng như Grandparent worship. Ví dụ: Showing respect to elders is an essential part of filial piety practice. (Thể hiện sự kính trọng với người lớn tuổi là một phần thiết yếu của thực hành hiếu đạo.) check Commemorative rites - Nghi thức tưởng niệm Phân biệt: Commemorative rites có thể bao gồm cả lễ tưởng niệm lịch sử, không giới hạn trong thờ cúng ông bà như Grandparent worship. Ví dụ: The commemorative rites for ancestors are performed annually. (Các nghi thức tưởng niệm tổ tiên được thực hiện hàng năm.) check Family memorial tradition - Truyền thống tưởng niệm gia đình Phân biệt: Family memorial tradition bao gồm nhiều hình thức tưởng nhớ gia đình, trong khi Grandparent worship tập trung vào các nghi thức thờ cúng trực tiếp. Ví dụ: Many families uphold a family memorial tradition by visiting ancestral graves. (Nhiều gia đình duy trì truyền thống tưởng niệm bằng cách thăm mộ tổ tiên.)